越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phân luồng” (1)
phân luồng
英语
短语traffic diversion
Cảnh sát sẽ phân luồng giao thông để tránh tắc nghẽn.
Police will divert traffic to avoid congestion.
相关词“phân luồng” (0)
未找到相关词。
短语“phân luồng” (1)
Cảnh sát sẽ phân luồng giao thông để tránh tắc nghẽn.
Police will divert traffic to avoid congestion.
